學華語Kaori Dict

葡萄柚

táoyòu

ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄧㄡˋ

BỒ ĐÀO DỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人認為吃飯的時候吃葡萄柚會有助於減肥。

    yǒuxiērén rènwéi chīfàn de shíhou chī pútáoyòu huì yǒuzhùyú jiǎnféi。

    Một số người cho rằng ăn bưởi cùng bữa ăn sẽ giúp giảm cân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄柚 nghĩa là gì? · Kaori Dict