柚木
yòumù
[ㄧㄡˋ ㄇㄨˋ]
DỮU MỘC
- 1.cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
- 2.bưởi chùm
- 3.bưởi Đông phương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.