學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bưởimáy dịch

yòuDỮU

  1. 1.bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
  2. 2.bưởi chùm
  3. 3.bưởi Đông phương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柚木 柚〈名〉 一种圆头柑桔属植物 ”,通称柚子” 柚yóu 柚yòu常绿乔木。种类很多。果实大,球形或卵圆形,叫"柚子"又叫"文旦",多汁,味酸甜可口,供食用。花、叶、果皮可提芳香油。种子可榨油。 柚zhóu 1.筘。织机的主要部件。 柚zhú 1.筘。织机的主要部件。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict