例句Câu ví dụ
- 1
“酒水免費嗎?”“僅女士而已。”
“ jiǔshuǐ miǎnfèi ma? ” “ jǐn nǚshì éryǐ。 ”
"Rượu có miễn phí không?" "Chỉ có phụ nữ."
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
