學華語Kaori Dict

酒水

jiǔshuǐ

ㄐㄧㄡˇ ㄕㄨㄟˇ

TỬU THUỶ

HSK 6N
  1. 1.đồ uống; thức uống

例句Câu ví dụ

  • 1

    “酒水免費嗎?”“僅女士而已。”

    “ jiǔshuǐ miǎnfèi ma? ” “ jǐn nǚshì éryǐ。 ”

    "Rượu có miễn phí không?" "Chỉ có phụ nữ."

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒水 nghĩa là gì? · Kaori Dict