學華語Kaori Dict

垂死

chuí

ㄔㄨㄟˊ ㄙˇ

THUỲ TỬ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    有著火的汽車和垂死的人,而且沒有人能幫得上忙。

    yǒuzhe huǒ de qìchē hé chuísǐ de rén, érqiě méiyǒu rén néng bāng de shàng máng。

    Có xe hơi đang cháy, người đang hấp hối, và không ai có thể giúp được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂死 nghĩa là gì? · Kaori Dict