例句Câu ví dụ
- 1
有著火的汽車和垂死的人,而且沒有人能幫得上忙。
yǒuzhe huǒ de qìchē hé chuísǐ de rén, érqiě méiyǒu rén néng bāng de shàng máng。
Có xe hơi đang cháy, người đang hấp hối, và không ai có thể giúp được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
