學華語Kaori Dict

垂直

chuízhí

ㄔㄨㄟˊ ㄓˊ

THUỲ TRỰC

TOCFL 6
  1. 1.vuông góc; thẳng đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    垂直的金發滑過她的肩膀。

    chuízhí de jīnfà huá guò tā de jiānbǎng。

    Tóc vàng thẳng trượt qua vai cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂直 nghĩa là gì? · Kaori Dict