學華語Kaori Dict

垂下

chuíxià

ㄔㄨㄟˊ ㄒㄧㄚˋ

THUỲ HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他垂下手臂環繞住她然後親吻。

    tā chuíxià shǒubì huánrào zhù tā ránhòu qīnwěn。

    Anh ấy hạ tay xuống ôm lấy cô ấy rồi hôn cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂下 nghĩa là gì? · Kaori Dict