下垂
xiàchuí
[ㄒㄧㄚˋ ㄔㄨㄟˊ]
HẠ THUỲ

例句Câu ví dụ
- 1
稻穗結得越飽滿,越會往下垂,一個人越有成就,就要越有謙沖的胸襟。
dàosuì jié de yuè bǎomǎn, yuè huì wǎng xiàchuí, yīgèrén yuè yǒuchéng jiù, jiùyào yuè yǒu qiān chōng de xiōngjīn。
Càng no trĩu hạt, lúa càng cúi xuống, càng có thành tựu, con người càng cần có tấm lòng khiêm tốn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.