學華語Kaori Dict

郵差

giản thể: 邮差

yóuchāi

ㄧㄡˊ ㄔㄞ

BƯU SAI

TOCFL 4
  1. 1.(cũ) người đưa thư

例句Câu ví dụ

  • 1

    郵差送郵件到各個家庭。

    yóuchāi sòng yóujiàn dào gègè jiātíng。

    Bưu tá giao thư đến từng gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵差 nghĩa là gì? · Kaori Dict