例句Câu ví dụ
- 1
世間鮮有沒有排版錯誤的書籍。
shìjiān xiān yǒuméiyǒu páibǎn cuòwù de shūjí。
Trên đời hiếm có cuốn sách nào không có lỗi in ấn.
- 2
世間最莊嚴的問題是:我能做什麼好事?
shìjiān zuì zhuāngyán de wèntí shì: wǒ néng zuò shénme hǎoshì?
Vấn đề trang trọng nhất trên đời là: Mình có thể làm được điều gì tốt đẹp?
- 3
只有見識過煙火與愛情的人,才知道世間的美好與凄涼。
zhǐyǒu jiànshi guò yānhuǒ yǔ àiqíng de rén, cái zhīdào shìjiān de měihǎo yǔ qīliáng。
Chỉ những người từng chứng kiến ánh sáng pháo hoa và tình yêu, mới hiểu được vẻ đẹp và nỗi buồn của thế gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
