刑人
xíngrén
[ㄒㄧㄥˊ ㄖㄣˊ]
HÌNH NHÂN
- 1.tội phạm bị hành quyết
- 2.hành quyết tội phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄒㄧㄥˊ ㄖㄣˊ]
HÌNH NHÂN
