- 1.tù chung thân

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆正在服無期徒刑。
Tāngmǔ zhèngzài fú wúqītúxíng。
Tom đang phải ngồi tù chung thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.