學華語Kaori Dict

無期徒刑

giản thể: 无期徒刑

xíng

ㄨˊ ㄑㄧ ㄊㄨˊ ㄒㄧㄥˊ

VÔ KỲ ĐỒ HÌNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正在服無期徒刑。

    Tāngmǔ zhèngzài fú wúqītúxíng。

    Tom đang phải ngồi tù chung thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无期徒刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict