例句Câu ví dụ
- 1
他購買了一臺新型冰箱。
tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng
Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu
- 2
這款手表是新型號。
zhè kuǎn shǒubiǎo shì xīnxíng hào。
Chiếc đồng hồ này là mẫu mới.
- 3
這種新型的城市生活有什麼特點?
zhèzhǒng xīnxíng de chéngshì shēnghuó yǒu shénme tèdiǎn?
Cách sống đô thị kiểu mới này có đặc điểm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
