學華語Kaori Dict

新型

xīnxíng

ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥˊ

TÂN HÌNH

HSK 4Adj
  1. 1.loại mới; kiểu mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    他購買了一臺新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu

  • 2

    這款手表是新型號。

    zhè kuǎn shǒubiǎo shì xīnxíng hào。

    Chiếc đồng hồ này là mẫu mới.

  • 3

    這種新型的城市生活有什麼特點?

    zhèzhǒng xīnxíng de chéngshì shēnghuó yǒu shénme tèdiǎn?

    Cách sống đô thị kiểu mới này có đặc điểm gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新型 nghĩa là gì? · Kaori Dict