例句Câu ví dụ
- 1
我們開了一個小型會議。
wǒ men kāi le yī ge xiǎo xíng huì yì
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp nhỏ
- 2
我想要一輛有空調的小型車。
wǒ xiǎngyào yī liàng yǒukòng diào de xiǎoxíngchē。
Tôi muốn một chiếc xe nhỏ có điều hòa
- 3
市府應補貼經常性開支龐大的產業中的小型企業。
shìfǔ yìng bǔtiē jīngcháng xìng kāizhī pángdà de chǎnyè zhòngdì xiǎoxíngqǐyè。
Thành phố nên trợ cấp cho các doanh nghiệp nhỏ trong các ngành có chi phí hoạt động thường xuyên lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
