學華語Kaori Dict

小型

xiǎoxíng

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ

TIỂU HÌNH

HSK 4Adj
  1. 1.quy mô nhỏ
  2. 2.kích thước nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們開了一個小型會議。

    wǒ men kāi le yī ge xiǎo xíng huì yì

    Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp nhỏ

  • 2

    我想要一輛有空調的小型車。

    wǒ xiǎngyào yī liàng yǒukòng diào de xiǎoxíngchē。

    Tôi muốn một chiếc xe nhỏ có điều hòa

  • 3

    市府應補貼經常性開支龐大的產業中的小型企業。

    shìfǔ yìng bǔtiē jīngcháng xìng kāizhī pángdà de chǎnyè zhòngdì xiǎoxíngqǐyè。

    Thành phố nên trợ cấp cho các doanh nghiệp nhỏ trong các ngành có chi phí hoạt động thường xuyên lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小型 nghĩa là gì? · Kaori Dict