例句Câu ví dụ
- 1
幸好知道了。
xìnghǎo zhīdàole。
May mà biết được
- 2
幸好她沒有死。
xìnghǎo tā méiyǒu sǐ。
May mà cô ấy không chết
- 3
幸好湯姆康復了。
xìnghǎo Tāngmǔ kāngfù le。
May mà Tom đã hồi phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
