例句Câu ví dụ
- 1
給我點水吧,行行好。
gěi wǒ diǎnshuǐ ba, xíng xínghǎo。
Cho tôi một chút nước đi, xin vui lòng
- 2
行行好,別哭了。
xíng xínghǎo, bié kū le。
Hãy từ bi, đừng khóc.
- 3
口說好話,心想好意,身行好事。
kǒu shuōhǎo huà, xīnxiǎng hǎoyì, shēn xínghǎo shì。
Nói lời tốt, nghĩ suy tốt, hành động tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
