學華語Kaori Dict

行好

xínghǎo

ㄒㄧㄥˊ ㄏㄠˇ

HÀNH HẢO

  1. 1.làm từ thiện; làm việc tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我點水吧,行行好。

    gěi wǒ diǎnshuǐ ba, xíng xínghǎo。

    Cho tôi một chút nước đi, xin vui lòng

  • 2

    行行好,別哭了。

    xíng xínghǎo, bié kū le。

    Hãy từ bi, đừng khóc.

  • 3

    口說好話,心想好意,身行好事。

    kǒu shuōhǎo huà, xīnxiǎng hǎoyì, shēn xínghǎo shì。

    Nói lời tốt, nghĩ suy tốt, hành động tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行好 nghĩa là gì? · Kaori Dict