- 1.đề xuất
- 2.khuyến nghị

例句Câu ví dụ
- 1
你推薦什麼?
nǐ tuījiàn shénme?
Bạn khuyên gì?
- 2
你有什麼推薦?
nǐ yǒu shénme tuījiàn?
Anh có gì gợi ý không
- 3
您有什麼推薦?
nín yǒu shénme tuījiàn?
Anh có gì gợi ý không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!