學華語Kaori Dict

推薦

giản thể: 推荐

tuījiàn

ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄢˋ

SUY TIẾN

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.đề xuất
  2. 2.khuyến nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    你推薦什麼?

    nǐ tuījiàn shénme?

    Bạn khuyên gì?

  • 2

    你有什麼推薦?

    nǐ yǒu shénme tuījiàn?

    Anh có gì gợi ý không

  • 3

    您有什麼推薦?

    nín yǒu shénme tuījiàn?

    Anh có gì gợi ý không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推薦 nghĩa là gì? · Kaori Dict