退件
tuìjiàn
[ㄊㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ]
THOÁI KIỆN
- 1.từ chối (đơn xin visa, v.v.)
- 2.(thương mại) trả lại cho người gửi
- 3.hàng bị trả lại

例句Câu ví dụ
- 1
行政單位核對資料時,發現統編填寫錯誤,導致申請被退件。
xíngzhèngdānwèi héduì zīliào shí, fāxiàn tǒngbiān tiánxiě cuòwù, dǎozhì shēnqǐng bèi tuìjiàn。
Khi cơ quan hành chính kiểm tra thông tin, phát hiện mã số đã điền sai, dẫn đến hồ sơ bị trả lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.