學華語Kaori Dict

退件

tuìjiàn

ㄊㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

THOÁI KIỆN

  1. 1.từ chối (đơn xin visa, v.v.)
  2. 2.(thương mại) trả lại cho người gửi
  3. 3.hàng bị trả lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    行政單位核對資料時,發現統編填寫錯誤,導致申請被退件。

    xíngzhèngdānwèi héduì zīliào shí, fāxiàn tǒngbiān tiánxiě cuòwù, dǎozhì shēnqǐng bèi tuìjiàn。

    Khi cơ quan hành chính kiểm tra thông tin, phát hiện mã số đã điền sai, dẫn đến hồ sơ bị trả lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退件 nghĩa là gì? · Kaori Dict