字義Nghĩa
trình bày, dâng lênmáy dịch
jiànTIẾN
- 1.giới thiệu
- 2.dâng cúng (cổ)
- 3.cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薦jiàn"荐"的繁体字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 廌 [zhì] chỉ âm.
cỏ lâu năm
組詞Từ chứa chữ này
- 薦引giới thiệu
- 薦椎
- 薦舉đề xuất (cho một công việc)
- 薦言giới thiệu (bằng lời)
- 薦頭người môi giới việc làm (cổ)
- 薦骨
- 薦頭店công ty môi giới việc làm (cổ)
- 推薦đề xuất
- 力薦đề xuất mạnh mẽ
- 引薦giới thiệu ai đó; cung cấp thư giới thiệu
- 自薦tự tiến cử (cho một công việc)
- 舉薦đề cử, tiến cử
- 草薦nệm rơm