學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lặp lạimáy dịch

jiànTIẾN

  1. 1.giới thiệu
  2. 2.dâng cúng (cổ)
  3. 3.cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荐 (形声。从草,存声。本义草垫子) 同本义 荐,薦席也。--《说文》。按,凡亲地者谓之筵,加于筵者谓之席。席即因也,重于筵也。 荐 再;又;接连 荐,再也。--《尔雅》 荐,重也。--《小尔雅》 晋荐饥。--《左传·僖公十三年》 以荐食上国。--《左传·定公四年》 饥馑荐降。--《国语·鲁语上》 又如荐仍(接连而来);荐更(反复经历);荐臻(荐蓁。接连地来到;一再遇到);荐饥(连年灾荒;连续灾荒) 荐 同本义 薦,黍蓬。--《尔雅》。按,蒿类也,或以为野茭。 麋鹿食荐。--《庄 荐(薦)jiàn ⒈介绍,推举推~能人。举~贤人。 ⒉动物能吃的草鹿食~。 ⒊草席,草垫。〈引〉垫~鞋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây lâu năm; cỏ 艹 sống sót qua năm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict