推算
tuīsuàn
[ㄊㄨㄟ ㄙㄨㄢˋ]
SUY TOÁN
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.tính toán
- 2.suy ra
- 3.ngoại suy (trong tính toán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.