例句Câu ví dụ
- 1
你的觀點經不起任何推敲。
nǐ de guāndiǎn jīngbuqǐ rènhé tuīqiāo。
Quan điểm của anh ấy không thể chịu được sự kiểm chứng
- 2
大部分的字跡已經褪色,但仍可從這些句子中推敲出含意。
dàbùfen de zìjì yǐjīng tuìsè, dàn réng kě cóng zhèxiē jùzi zhōng tuīqiāo chū hányì。
Hầu hết chữ viết đã phai màu, nhưng vẫn có thể suy luận ý nghĩa từ những câu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
