學華語Kaori Dict

成大

Chéng

ㄔㄥˊ ㄉㄚˋ

THÀNH ĐẠI

  1. 1.成大 — Đại học Công Kung (viết tắt của 成功大學|成功大学[Cheng2 gong1 Da4 xue2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    不學小事,鑄成大錯。

    bù xué xiǎoshì, zhùchéngdàcuò。

    Không học những việc nhỏ, sẽ gây ra sai lầm lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成大 nghĩa là gì? · Kaori Dict