成大
ChéngDà
[ㄔㄥˊ ㄉㄚˋ]
THÀNH ĐẠI
- 1.成大 — Đại học Công Kung (viết tắt của 成功大學|成功大学[Cheng2 gong1 Da4 xue2])

例句Câu ví dụ
- 1
不學小事,鑄成大錯。
bù xué xiǎoshì, zhùchéngdàcuò。
Không học những việc nhỏ, sẽ gây ra sai lầm lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!