學華語Kaori Dict

搭訕

giản thể: 搭讪

shàn

ㄉㄚ ㄕㄢˋ

ĐÁP SAN

TOCFL 6
  1. 1.bắt chuyện
  2. 2.bắt đầu cuộc trò chuyện
  3. 3.nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在酒吧有沒有美女找你搭訕?

    zài jiǔbā yǒuméiyǒu měinǚ zhǎo nǐ dāshàn?

    Tại quán bar có ai xinh đẹp nào tìm anh nói chuyện không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SAN (訕) – chê giễu: Lời nói (言 ngôn) chất cao như núi (山 sơn) đè lên người khác — lời GIỄU cợt, chê SAN sát mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭讪 nghĩa là gì? · Kaori Dict