字義Nghĩa
chửi bới, nói xấumáy dịch
shànSAN
- 1.chế nhạo
- 2.nhạo báng
- 3.phỉ báng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
Ngôn ngữ
字的故事Chuyện chữ
SAN (訕) – chê giễu: Lời nói (言 ngôn) chất cao như núi (山 sơn) đè lên người khác — lời GIỄU cợt, chê SAN sát mặt.