學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chửi bớimáy dịch

shànSAN

  1. 1.chế nhạo
  2. 2.nhạo báng
  3. 3.phỉ báng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讪 (形声。从言,山声。本义毁谤) 同本义 讪,谤也。与姗略同。--《说文》 讪,诽毁也。--《苍颉篇》 恶居下流而讪上者。--《论语》 居下而讪上,处贫而非富。--《盐铁论·地广》 有谏而无讪。--《礼记·少仪》 又如讪上(毁谤在上位的人);讪议(毁谤议论);讪刺(毁谤讽刺) 讥刺,挖苦 见朝廷有所任使,非其资序,则相议而讪之。--王安石《上仁宗皇帝言事书》 偏加些恶谑毒讪。--清·孔尚任《桃花扇》 又如讪人(让人下不了台;小看人);讪语(说讽剌话);讪嘴(斗嘴);讪侮(讥笑轻侮);讪诮( 讪shàn ⒈讥笑,诽谤~笑。~言。 ⒉难为情,不好意思的样子搭~。她~~地回家了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [shān] chỉ âm.

nghịch — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict