學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
答訕
答訕
giản thể:
答讪
dā
shàn
[ㄉㄚ ㄕㄢˋ]
ĐÁP SAN
1.
biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回答
huídá
trả lời; đáp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
答案
dáàn
câu trả lời
答覆
dáfù
trả lời
報答
bàodá
đền đáp
答
dá
trả lời
解答
jiědá
giải quyết (một vấn đề)
答辯
dábiàn
trả lời (một cáo buộc)
逐字解
Từng chữ trong từ
答
đáp
trả lời
訕
san
chửi bới, nói xấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
搭訕
dāshàn
bắt chuyện
大山
Dàshān
Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc
搭赸
dāshàn
biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
訕
SAN (訕) – chê giễu: Lời nói (言 ngôn) chất cao như núi (山 sơn) đè lên người khác — lời GIỄU cợt, chê SAN sát mặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
答讪 nghĩa là gì? · Kaori Dict