學華語Kaori Dict

偷吃

tōuchī

ㄊㄡ ㄔ

THÂU CẬT

  1. 1.ăn vụng
  2. 2.ăn trộm đồ ăn
  3. 3.không chung thuỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    小老鼠,上燈臺。偷吃燈油下不來。

    xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōuchī dēng yóu xiàbùlái。

    Con mèo nhỏ, leo lên đèn, trộm ăn dầu đèn mà không xuống được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict