例句Câu ví dụ
- 1
小老鼠,上燈臺。偷吃燈油下不來。
xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōuchī dēng yóu xiàbùlái。
Con mèo nhỏ, leo lên đèn, trộm ăn dầu đèn mà không xuống được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
