字義Nghĩa
nhòm ngómáy dịch
kuīKHUY
- 1.nhìn trộm
- 2.dò xét
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 規 [guī] chỉ âm.
khò — lỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 窺視nhìn trộm
- 窺探dò xét hoặc do thám
- 窺伺rình rập
- 窺望nhìn trộm
- 窺知tìm ra
- 窺豹nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo
- 窺見nhìn thấy thoáng qua
- 窺豹一斑nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
- 偷窺nhìn trộm
- 管窺nhìn việc gì đó qua ống tre
- 覷窺nhìn trộm
- 偷窺狂kẻ thích nhìn trộm
- 內窺鏡ống nội soi
- 一窺端倪suy luận dễ dàng; đoán trong nháy mắt; nắm bắt manh mối