學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhòm ngó, theo dõi, gián điệpmáy dịch

kuīKHUY

  1. 1.nhìn trộm
  2. 2.dò xét

kuīKHUY

  1. 1.biến thể của 窺|窥[kui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窥 (形声。从穴,规声。本义从小孔或缝里看) 暗中察看。亦泛指观看 窥,小视也。--《说文》 钻穴隙相窥,逾墙相从。--《孟子·滕文公下》 窥见室家之好。--《论语·子路》 妻从门间而窥其夫。--《史记·管晏列传》 蔽林间窥之。--唐·柳宗元《三戒》 又如窥觑(偷看);窥瞰(窥探;暗中偷看);窥欲(窥伺贪求) 观察,侦探 窥谷忘反。--吴均《与朱元思书》 窥父不在。--《聊斋志异·促织》 又如窥究(深究察觉);窥圃(窥园。观赏园景);窥深(观察深入细致);窥睹(观看;观察);窥览(阅览;观察) 伺机图 窥(阯)kuī从孔隙或隐蔽处偷看~视。管中~豹(从管子里看豹。〈喻〉看到的不是全部)。〈引〉观察,侦探~测方向。~敌观变。 窥kuǐ 1.半步。言一举足即到。 2.引申为到。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

Khu — Lỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict