學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偷窺狂
偷窺狂
giản thể:
偷窥狂
tōu
kuī
kuáng
[ㄊㄡ ㄎㄨㄟ ㄎㄨㄤˊ]
THÂU KHUY CUỒNG
1.
kẻ thích nhìn trộm
2.
người nhìn lén
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偷
tōu
trộm
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
偷偷
tōutōu
một cách lén lút
狂
kuáng
điên
小偷兒
xiǎotōur
biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]
偷懶
tōulǎn
trốn làm biếng
偷看
tōukàn
nhìn trộm
狂熱
kuángrè
cuồng nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
偷
thâu
trộm cắp
窺
khuy
nhòm ngó
狂
cuồng
mất trí, điên rồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偷窥狂 nghĩa là gì? · Kaori Dict