例句Câu ví dụ
- 1
獵人射了鹿。
lièrén shè le lù。
Người săn bắn con hươu
- 2
獵人射死了狐狸。
lièrén shè sǐ le húli。
Người thợ săn bắn chết con cáo
- 3
獵人在田野追兔子
lièrén zài tiányě zhuī tùzi
Người thợ săn đang đuổi theo con thỏ trong đồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
