學華語Kaori Dict

giản thể:

yìng

ㄧㄥˋ

ỨNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.trả lời
  2. 2.phản hồi
  3. 3.tuân theo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xử lý hoặc đối phó với

Cách đọc khác:yīngđồng ý (làm gì đó)Yīnghọ Ưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有問題應及時解決。

    yǒu wèn tí yīng jí shí jiě jué

    Có vấn đề nên giải quyết ngay

  • 2

    我應放更多鹽。

    wǒ yìng fàng gèng duō yán。

    Tôi nên thêm nhiều muối hơn

  • 3

    這應證了我的想法。

    zhè yìng zhèng le wǒ de xiǎngfǎ。

    Điều đó chứng minh ý nghĩ của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应 nghĩa là gì? · Kaori Dict