- 1.tương ứng với; tương đương với; là đối tác của

例句Câu ví dụ
- 1
答案要和問題對應。
dá àn yào hé wèn tí duì yìng
Câu trả lời phải phù hợp với câu hỏi
- 2
那個日文詞匯沒有對應的英文。
nàge Rìwén cíhuì méiyǒu duìyìng de Yīngwén。
Từ tiếng Nhật đó không có từ tương ứng trong tiếng Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.