學華語Kaori Dict

對應

giản thể: 对应

duìyìng

ㄉㄨㄟˋ ㄧㄥˋ

ĐỐI ỨNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tương ứng với; tương đương với; là đối tác của

例句Câu ví dụ

  • 1

    答案要和問題對應。

    dá àn yào hé wèn tí duì yìng

    Câu trả lời phải phù hợp với câu hỏi

  • 2

    那個日文詞匯沒有對應的英文。

    nàge Rìwén cíhuì méiyǒu duìyìng de Yīngwén。

    Từ tiếng Nhật đó không có từ tương ứng trong tiếng Anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对应 nghĩa là gì? · Kaori Dict