- 1.cung cấp
- 2.cung ứng
- 3.đưa ra

例句Câu ví dụ
- 1
供應不夠,價格上升。
gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng
Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên
- 2
餐廳供應烤肉和烤鴨。
cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā
Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng
- 3
餐廳供應薯條和薯片。
cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.