學華語Kaori Dict

給予

giản thể: 给予

ㄐㄧˇ ㄩˇ

CẤP DỮ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.(văn viết) cho; dành cho; đưa ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師給予了幫助。

    lǎo shī jǐ yǔ le bāng zhù

    Giáo viên đã giúp đỡ

  • 2

    他請求她給予優待。

    tā qǐngqiú tā jǐyǔ yōudài。

    Hắn xin cô ấy cho mình sự ưu đãi

  • 3

    真正的朋友能夠給予你忠告。

    zhēnzhèng de péngyou nénggòu jǐyǔ nǐ zhōnggào。

    Bạn bè chân thật có thể đưa ra lời khuyên cho anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

给予 nghĩa là gì? · Kaori Dict