序文
xùwén
[ㄒㄩˋ ㄨㄣˊ]
TỰ VĂN
- 1.lời nói đầu
- 2.tựa
- 3.mở đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lời thuật (pháp luật)
- 5.cũng viết 敘文|叙文[xu4 wen2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.