序言
xùyán
[ㄒㄩˋ ㄧㄢˊ]
TỰ NGÔN
TOCFL 7
- 1.lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.