字義Nghĩa
xa xôi, xa cách, xa xămmáy dịch
yuǎnVIỄN
- 1.xa
- 2.xa xôi
- 3.xa xăm
yuànVIỄN
- 1.tự tạo khoảng cách (văn cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
远 (形声。从辵,袁声。本义走路走得长) 同本义 远,辽也。--《说文》 远,遐也。--《尔雅》 屏之远方。--《礼记·王制》。注九州之外也。” 柔远人也。--《礼记·中庸》 穷高极远。--《礼记·乐记》 念悲其远。--《战国策·赵策》 远主备之,无乃不可乎?--《左传·僖公三十三年》 劳师以袭远,非所闻也。--《左传·三十三年》 缦立远视。--唐·杜牧《阿房宫赋》 火器利袭远,技击利巷战。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 极目远望。--《广东军务记》 又如 远(遠)yuǎn ⒈空间或时间的距离长,跟"近"相对~方。~古。路~。长~。久~。 ⒉不接近,关系疏~亲。疏~。 ⒊(差别)大相差甚~。 ⒋深远言近旨~(说话浅近,含意深远)。 远yuàn 1.离开;避开。 2.不亲近;不接近。 3.违背。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 元 [yuán] chỉ âm.
Đi xa
組詞Từ chứa chữ này
- 远处nơi xa
- 远见nhìn xa
- 远方xa xôi
- 远远xa
- 远离xa rời
- 远程từ xa
- 远近闻名được biết đến rộng rãi
- 远大tầm nhìn xa
- 远景cảnh ở xa
- 远征cuộc viễn chinh, đặc biệt là quân sự
- 永远mãi mãi
- 跳远nhảy xa (điền kinh)
- 长远dài hạn
- 遥远xa xôi; hẻo lánh
- 深远tác động sâu rộng
- 偏远hẻo lánh