例句Câu ví dụ
- 1
他注視著遠方。
tā zhù shì zhe yuǎn fāng
Anh ấy nhìn chăm chăm vào xa
- 2
他望見了遠方的山。
tā wàng jiàn le yuǎn fāng de shān
Anh ấy nhìn thấy dãy núi xa xăm
- 3
她去了遠方。
tā qù le yuǎnfāng。
Cô ấy đi xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
