例句Câu ví dụ
- 1
遠處傳來鈴聲。
yuǎn chù chuán lái líng shēng
Tiếng chuông vang vọng từ xa
- 2
遠處有一片竹子。
yuǎn chù yǒu yī piàn zhú zi
Ở xa có một dải tre
- 3
遠處傳來了鈴的聲音。
yuǎn chù chuán lái le líng de shēng yīn
Tiếng chuông vang vọng từ xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
