學華語Kaori Dict

遠處

giản thể: 远处

yuǎnchù

ㄩㄢˇ ㄔㄨˋ

VIỄN XỨ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處傳來鈴聲。

    yuǎn chù chuán lái líng shēng

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

  • 2

    遠處有一片竹子。

    yuǎn chù yǒu yī piàn zhú zi

    Ở xa có một dải tre

  • 3

    遠處傳來了鈴的聲音。

    yuǎn chù chuán lái le líng de shēng yīn

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

远处 nghĩa là gì? · Kaori Dict