- 1.vị trí ban đầu
- 2.chỗ trước đó
- 3.nơi đã ở trước

例句Câu ví dụ
- 1
把書放在原處。
bǎ shū fàng zài yuánchù。
Để sách ở chỗ cũ
- 2
你用完這本書,就把它放回原處啊。
nǐ yòngwán zhè běn shū, jiù bǎ tā fàng huí yuánchù a。
Khi bạn xong cuốn sách, hãy trả lại chỗ bạn tìm thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.