學華語Kaori Dict

原處

giản thể: 原处

yuánchù

ㄩㄢˊ ㄔㄨˋ

NGUYÊN XỨ

  1. 1.vị trí ban đầu
  2. 2.chỗ trước đó
  3. 3.nơi đã ở trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    把書放在原處。

    bǎ shū fàng zài yuánchù。

    Để sách ở chỗ cũ

  • 2

    你用完這本書,就把它放回原處啊。

    nǐ yòngwán zhè běn shū, jiù bǎ tā fàng huí yuánchù a。

    Khi bạn xong cuốn sách, hãy trả lại chỗ bạn tìm thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原处 nghĩa là gì? · Kaori Dict