學華語Kaori Dict

偏遠

giản thể: 偏远

piānyuǎn

ㄆㄧㄢ ㄩㄢˇ

THIÊN VIỄN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hẻo lánh
  2. 2.xa nền văn minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    她出生於尼泊爾的一個偏遠小山村。

    tā chūshēng yú Níbóěr de yīge piānyuǎn xiǎo shāncūn。

    Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng hẻo lánh ở Nepal.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏远 nghĩa là gì? · Kaori Dict