- 1.hẻo lánh
- 2.xa nền văn minh

例句Câu ví dụ
- 1
她出生於尼泊爾的一個偏遠小山村。
tā chūshēng yú Níbóěr de yīge piānyuǎn xiǎo shāncūn。
Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng hẻo lánh ở Nepal.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.