學華語Kaori Dict

遙遠

giản thể: 遥远

yáoyuǎn

ㄧㄠˊ ㄩㄢˇ

DAO VIỄN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    星星太遙遠了。

    xīngxing tài yáoyuǎn le。

    Những ngôi sao quá xa xôi

  • 2

    我回去很遙遠的地方,不要問我那裡。

    wǒ huíqu hěn yáoyuǎn de dìfāng, bùyào wèn wǒ nàli。

    Tôi về một nơi rất xa, đừng hỏi tôi ở đó

  • 3

    現在我們很容易就能乘飛機去遙遠的國度。

    xiànzài wǒmen hěn róngyì jiù néng chéng fēijī qù yáoyuǎn de guódù。

    Ngày nay chúng ta rất dễ dàng có thể bay máy bay đến những quốc gia xa xôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遥远 nghĩa là gì? · Kaori Dict