- 1.xa xôi; hẻo lánh

例句Câu ví dụ
- 1
星星太遙遠了。
xīngxing tài yáoyuǎn le。
Những ngôi sao quá xa xôi
- 2
我回去很遙遠的地方,不要問我那裡。
wǒ huíqu hěn yáoyuǎn de dìfāng, bùyào wèn wǒ nàli。
Tôi về một nơi rất xa, đừng hỏi tôi ở đó
- 3
現在我們很容易就能乘飛機去遙遠的國度。
xiànzài wǒmen hěn róngyì jiù néng chéng fēijī qù yáoyuǎn de guódù。
Ngày nay chúng ta rất dễ dàng có thể bay máy bay đến những quốc gia xa xôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.