學華語Kaori Dict

望遠鏡

giản thể: 望远镜

wàngyuǎnjìng

ㄨㄤˋ ㄩㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

VỌNG VIỄN KÍNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ống nhòm
  2. 2.kính viễn vọng
  3. 3.Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以用望遠鏡看星星。

    nǐ kěyǐ yòng wàngyuǎnjìng kàn xīngxing。

    Anh có thể dùng kính viễn vọng để ngắm sao

  • 2

    你知道顯微鏡和望遠鏡的差別嗎?

    nǐ zhīdào xiǎnwēijìng hé wàngyuǎnjìng de chābié ma?

    Bạn biết sự khác biệt giữa kính hiển vi và kính viễn vọng không?

  • 3

    望遠鏡為我們的文明開啟了一種全新的視角來觀察宇宙。

    wàngyuǎnjìng wèi wǒmen de wénmíng kāiqǐ le yīzhǒng quánxīn de shìjiǎo lái guānchá yǔzhòu。

    Kính viễn vọng đã mở ra một góc nhìn mới cho nền văn minh của chúng ta để quan sát vũ trụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

望遠鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict