- 1.ống nhòm
- 2.kính viễn vọng
- 3.Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
你可以用望遠鏡看星星。
nǐ kěyǐ yòng wàngyuǎnjìng kàn xīngxing。
Anh có thể dùng kính viễn vọng để ngắm sao
- 2
你知道顯微鏡和望遠鏡的差別嗎?
nǐ zhīdào xiǎnwēijìng hé wàngyuǎnjìng de chābié ma?
Bạn biết sự khác biệt giữa kính hiển vi và kính viễn vọng không?
- 3
望遠鏡為我們的文明開啟了一種全新的視角來觀察宇宙。
wàngyuǎnjìng wèi wǒmen de wénmíng kāiqǐ le yīzhǒng quánxīn de shìjiǎo lái guānchá yǔzhòu。
Kính viễn vọng đã mở ra một góc nhìn mới cho nền văn minh của chúng ta để quan sát vũ trụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.