字義Nghĩa
gươngmáy dịch
jìngKÍNH
- 1.gương
- 2.ống kính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 竟 [jìng] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鏡子gương
- 鏡頭ống kính máy ảnh
- 鏡像hình ảnh gương
- 鏡架gọng kính
- 鏡框khung hình
- 鏡湖Jinghu, một quận của thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy
- 鏡片thấu kính
- 鏡花gương trang trí
- 鏡鸞mất vợ hoặc chồng
- 鏡湖區Jinghu, một quận của thành phố Vô Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy
- 眼鏡kính mắt
- 望遠鏡ống nhòm
- 隱形眼鏡kính áp tròng
- 顯微鏡kính hiển vi
- 借鏡học từ cách người khác làm việc
- 放大鏡kính lúp